Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế, khu công nghệ cao ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư, phát triển công nghệ và hình thành hệ sinh thái sản xuất hiện đại. Đây không chỉ là nơi tập trung các doanh nghiệp công nghệ mà còn là môi trường thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Với hệ thống hạ tầng đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao cùng các chính sách ưu đãi đầu tư, các khu công nghệ cao đang trở thành điểm đến hấp dẫn đối với doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
Trong bài viết này, Global Land sẽ cùng bạn tìm hiểu khu công nghệ cao là gì, đặc điểm, chức năng, vai trò và những lưu ý quan trọng khi tìm kiếm, lựa chọn địa điểm đầu tư tại các khu công nghệ cao ở Việt Nam.

I. Khu công nghệ cao là gì?
Khu công nghệ cao là khu vực được quy hoạch và đầu tư xây dựng nhằm tập trung các hoạt động nghiên cứu, phát triển, ứng dụng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. Đây là một trong những mô hình quan trọng nhằm hình thành hệ sinh thái công nghệ, kết nối giữa nghiên cứu, đào tạo, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm công nghệ.
Theo quy định của pháp luật về công nghệ cao, khu công nghệ cao có thể tập trung nhiều nhóm hoạt động như nghiên cứu và phát triển công nghệ, sản xuất và kinh doanh sản phẩm công nghệ cao, cung cấp dịch vụ công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao. Nhờ đó, các doanh nghiệp khi đầu tư tại đây có điều kiện tiếp cận hạ tầng chuyên biệt, nguồn nhân lực chất lượng cao và mạng lưới đối tác trong cùng hệ sinh thái.
Không chỉ đơn thuần là địa điểm sản xuất, khu công nghệ cao còn hướng tới việc thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và gia tăng giá trị sản phẩm. Việc kết hợp giữa nghiên cứu, ứng dụng và sản xuất giúp rút ngắn quá trình đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đồng thời tạo động lực thu hút các dự án công nghệ có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao.
>>Khu công nghệ cao là gì? Tổng quan, chính sách ưu đãi và tiềm năng đầu tư
II. Một số khu công nghệ cao tại Việt Nam
Việt Nam hiện đang phát triển mạnh mẽ các khu công nghệ cao trên cả nước, với mục tiêu tạo ra những nền tảng vững chắc để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ cao, cũng như khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ đầu tư và phát triển. Dưới đây là một số khu công nghệ cao tiêu biểu tại Việt Nam, nổi bật với cơ sở hạ tầng hiện đại và môi trường thuận lợi cho hoạt động công nghệ cao:
1. Khu công nghệ cao Hòa Lạc
Khu công nghệ cao Hòa Lạc nằm tại phía Tây Hà Nội, dọc theo Đại lộ Thăng Long, thuộc địa bàn Thạch Thất và Quốc Oai. Khu công nghệ cao có quy mô khoảng 1.586 ha, được quy hoạch trở thành trung tâm nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ cao cấp quốc gia.
Khu công nghệ cao Hòa Lạc tập trung phát triển các lĩnh vực như công nghệ thông tin, viễn thông, điện tử, công nghệ sinh học, cơ điện tử, chế tạo máy, vật liệu mới và năng lượng mới. Quy hoạch gồm nhiều khu chức năng như khu công nghiệp công nghệ cao, khu nghiên cứu và triển khai, khu phần mềm, giáo dục đào tạo, dịch vụ, nhà ở và khu giải trí.
Với vị trí cách trung tâm Hà Nội khoảng 30 km, kết nối trực tiếp với Đại lộ Thăng Long và hệ thống hạ tầng kỹ thuật được đầu tư đồng bộ, Hòa Lạc đang được định hướng trở thành đô thị khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Thủ đô. Đến nay, khu đã thu hút hơn 100 dự án đầu tư, tạo nền tảng để hình thành hệ sinh thái công nghệ cao quy mô lớn.

2. Khu công nghệ cao TP.Hồ Chí Minh
Khu Công nghệ cao TP.HCM là một trong những khu công nghệ cao cấp quốc gia được Thủ tướng Chính phủ thành lập từ năm 2002, với định hướng trở thành trung tâm tập trung các hoạt động nghiên cứu, phát triển, sản xuất và chuyển giao công nghệ cao. Khu công nghệ cao được hình thành nhằm thu hút nguồn vốn đầu tư, công nghệ tiên tiến và nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tri thức của TP.HCM và khu vực phía Nam.
SHTP hiện có quy mô 913 ha, được triển khai qua hai giai đoạn gồm 300 ha ở giai đoạn I và 613 ha ở giai đoạn II. Theo thông tin cập nhật từ Ban Quản lý Khu Công nghệ cao TP.HCM, khu hiện có 165 dự án với tổng vốn đầu tư khoảng 14,08 tỷ USD. Hệ thống hạ tầng được đầu tư đồng bộ với mạng lưới giao thông nội khu, hệ thống điện, cấp thoát nước, thu gom và xử lý nước thải tập trung cùng các khu chức năng phục vụ nghiên cứu, sản xuất và phát triển công nghệ.

SHTP thu hút nhiều doanh nghiệp và tập đoàn công nghệ lớn trong nước và quốc tế, qua đó hình thành hệ sinh thái sản xuất và nghiên cứu công nghệ cao tương đối hoàn chỉnh. Các hoạt động tại đây không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn bao gồm nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, ươm tạo doanh nghiệp và thương mại hóa công nghệ. Riêng Khu Không gian khoa học có diện tích khoảng 94 ha, được định hướng cho các dự án nghiên cứu công nghệ mới, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân lực và ươm tạo doanh nghiệp công nghệ.
Các nhóm ngành công nghệ được ưu tiên phát triển tại SHTP gồm vi điện tử, bán dẫn, công nghệ thông tin và viễn thông; cơ khí chính xác và tự động hóa; công nghệ sinh học; năng lượng mới, vật liệu mới và công nghệ nano. Đây là những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, khả năng tạo giá trị gia tăng lớn và phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao của Thành phố.
Một điểm đáng chú ý là SHTP đang tiếp tục mở rộng không gian phát triển. Theo Quyết định số 1061/QĐ-TTg ngày 13/6/2026, khu công nghệ cao được mở rộng thêm 194,84 ha tại phường Long Phước, tạo thêm quỹ đất để phát triển các hoạt động nghiên cứu, sản xuất và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới.
Với quy mô lớn, hạ tầng đồng bộ, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ và khả năng kết nối với các trung tâm nghiên cứu, đào tạo, SHTP tiếp tục được định hướng trở thành một trong những hạt nhân quan trọng của hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tại TP.HCM. Trong năm 2026, khu cũng đang tiếp tục hoàn thiện quy hoạch và chuẩn bị quỹ đất để thu hút thêm các dự án công nghệ, y sinh và hạ tầng dữ liệu quy mô lớn.
3. Khu công nghệ cao Đà Nẵng
Khu công nghệ cao Đà Nẵng được thành lập theo Quyết định 1979/QĐ-TTg ngày 28/10/2010 của Thủ tướng Chính phủ, với quy mô khoảng 1.128,4 ha tại khu vực Hòa Vang, Đà Nẵng. Đây là một trong ba khu công nghệ cao đa chức năng cấp quốc gia, định hướng trở thành trung tâm nghiên cứu, sản xuất và đổi mới sáng tạo của khu vực miền Trung – Tây Nguyên.
Khu công nghệ cao tập trung thu hút các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vi điện tử, cơ điện tử, tự động hóa, cơ khí chính xác, vật liệu mới, năng lượng mới, công nghệ thông tin, phần mềm và công nghệ môi trường. Với hệ thống các khu chức năng dành cho sản xuất, nghiên cứu – phát triển, đào tạo, logistics và dịch vụ công nghệ cao, Khu công nghệ cao Đà Nẵng hướng tới xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo, tạo động lực thu hút các dự án công nghệ cao trong và ngoài nước.

4. Khu công nghệ cao Long Thành

Phối cảnh 3D của dự án Amata City Long Thành
Nhìn chung, các khu công nghệ cao tại Việt Nam đang đóng vai trò quan trọng trong thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Cùng với hệ thống hạ tầng ngày càng hoàn thiện, chính sách ưu đãi đầu tư và sự hỗ trợ từ Chính phủ, các khu công nghệ cao đang từng bước hình thành những trung tâm nghiên cứu, sản xuất và đổi mới sáng tạo quy mô lớn.
Sự phát triển của các khu công nghệ cao không chỉ mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong và ngoài nước mà còn góp phần nâng cao năng lực công nghệ, tạo việc làm và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam.
III. Lưu ý dành cho doanh nghiệp khi đầu tư vào Khu công nghệ cao
Khi lựa chọn Khu công nghệ cao để đặt nhà máy hoặc triển khai dự án, doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể từ vị trí, pháp lý, hạ tầng đến chi phí và chính sách đầu tư. Việc thẩm định kỹ ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Một số yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm:
- Vị trí và quy mô: Đánh giá khả năng kết nối, diện tích phù hợp và mức độ phát triển của khu.
- Pháp lý và quy hoạch: Kiểm tra quy hoạch, giấy phép đầu tư, mục đích sử dụng đất và các thủ tục liên quan.
- Chi phí đầu tư: So sánh giá thuê đất, nhà xưởng, chi phí xây dựng và vận hành giữa các khu.
- Hạ tầng và logistics: Xem xét hệ thống giao thông, điện, nước, viễn thông, xử lý nước thải và khả năng kết nối cảng biển, sân bay.
- Tiến độ dự án: Kiểm tra tình trạng giải phóng mặt bằng, tiến độ đầu tư hạ tầng và các chính sách hỗ trợ tại địa phương.
- So sánh khu vực: Đánh giá ưu đãi đầu tư, chi phí và tiềm năng phát triển với các khu công nghệ cao lân cận.
Lựa chọn đúng Khu công nghệ cao không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận hệ thống hạ tầng hiện đại mà còn tạo lợi thế về công nghệ, logistics, nhân lực và chính sách, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh trong dài hạn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm quỹ đất công nghiệp nói chung và một vị trí tại Khu công nghệ cao nói riêng phù hợp, liên hệ ngay cho chúng tôi
Tìm hiểu các sản phẩm khác của Global Land TẠI ĐÂY
